Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33741 |
Họ tên:
Vũ Công Trang
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 33742 |
Họ tên:
Vũ Thị Thương
Ngày sinh: 11/11/1992 Thẻ căn cước: 034******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 33743 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lộc
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33744 |
Họ tên:
Đỗ Trường Sơn
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 031******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 33745 |
Họ tên:
Trịnh Viết Thúy
Ngày sinh: 05/02/1962 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 33746 |
Họ tên:
Đặng Quang Hào
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 033******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thuỷ ngành Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 33747 |
Họ tên:
Vũ Trọng Phú
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 036******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33748 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bẩy
Ngày sinh: 13/09/1979 Thẻ căn cước: 019******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33749 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sáng
Ngày sinh: 08/12/1989 Thẻ căn cước: 035******562 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện tử công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33750 |
Họ tên:
Vũ Xuân Chung
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 037******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33751 |
Họ tên:
Trần Việt Luân
Ngày sinh: 18/03/1989 Thẻ căn cước: 034******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 33752 |
Họ tên:
Đào Văn Kỳ
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 033******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33753 |
Họ tên:
Ngô Văn Toàn
Ngày sinh: 04/11/1987 Thẻ căn cước: 036******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kết cấu Xây dựng - Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 33754 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Ngân
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 33755 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Tân
Ngày sinh: 27/08/1984 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 33756 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/12/1974 Thẻ căn cước: 036******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 33757 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 035******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33758 |
Họ tên:
Võ Văn Hải
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 045******063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 33759 |
Họ tên:
Dương Ngọc Chính
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 040******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33760 |
Họ tên:
Lê Văn Huân
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 036******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
