Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33721 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sáng
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33722 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 12/01/1975 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 33723 |
Họ tên:
Đỗ Văn Toàn
Ngày sinh: 26/04/1984 Thẻ căn cước: 036******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thông điện |
|
||||||||||||
| 33724 |
Họ tên:
Đinh Duy Hải
Ngày sinh: 07/01/1978 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33725 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 33726 |
Họ tên:
Trịnh Đình Nam
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 030******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 33727 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 025******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33728 |
Họ tên:
Vũ Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 031******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33729 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thảo
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33730 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nhân
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 024******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 33731 |
Họ tên:
Hồ Văn Điệp
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 049******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33732 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33733 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Mạnh
Ngày sinh: 24/07/1971 Thẻ căn cước: 033******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33734 |
Họ tên:
Trần Thị Thúy Vi
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 048******005 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 33735 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trang
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 33736 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng - Môi trường đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33737 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 06/11/1978 Thẻ căn cước: 026******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33738 |
Họ tên:
Tạ Văn Hoàng
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 022******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 33739 |
Họ tên:
Trần Duy Hải
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 031******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33740 |
Họ tên:
Đào Quốc Vương
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 017******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
