Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33701 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phúc
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 052******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33702 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Châu
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 075******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 33703 |
Họ tên:
Cao Xuân Hoàng
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 040******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 33704 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khánh Duy
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 042******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 33705 |
Họ tên:
Võ Cao Trí
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 066******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33706 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 040******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33707 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh Nhựt
Ngày sinh: 30/03/1992 Thẻ căn cước: 052******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33708 |
Họ tên:
Trần Hải
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 036******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33709 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quế
Ngày sinh: 29/10/1979 Thẻ căn cước: 030******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Kỹ thuật cơ sở Hạ Tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 33710 |
Họ tên:
Bùi Duy Dũng
Ngày sinh: 22/06/1980 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33711 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 23/06/1984 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33712 |
Họ tên:
Triệu Duy Bình
Ngày sinh: 07/09/1983 Thẻ căn cước: 025******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33713 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 28/07/1981 Thẻ căn cước: 036******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện ; Kỹ sư cơ khí hàng không ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 33714 |
Họ tên:
Nhữ Xuân Quang
Ngày sinh: 06/04/1974 Thẻ căn cước: 040******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông ngành Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 33715 |
Họ tên:
Bùi Quang Huỳnh
Ngày sinh: 06/10/1973 Thẻ căn cước: 001******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 33716 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vinh
Ngày sinh: 18/10/1986 Thẻ căn cước: 001******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33717 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 001******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 33718 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33719 |
Họ tên:
Lê Trọng Quyết
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33720 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chung
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thông điện |
|
