Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33661 |
Họ tên:
Trần Đại Lâm
Ngày sinh: 03/07/1991 Thẻ căn cước: 079******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 33662 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tùng
Ngày sinh: 13/10/1992 CMND: 215***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 33663 |
Họ tên:
Bùi Văn Hải
Ngày sinh: 16/08/1986 Thẻ căn cước: 036******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33664 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thu Phương
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 087******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33665 |
Họ tên:
Hoàng Bá Thắng
Ngày sinh: 18/06/1981 Thẻ căn cước: 042******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 33666 |
Họ tên:
Cao Đình Triết
Ngày sinh: 01/02/1974 Thẻ căn cước: 056******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 33667 |
Họ tên:
Vũ Văn Minh
Ngày sinh: 28/03/1989 Thẻ căn cước: 040******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33668 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mừng
Ngày sinh: 08/10/1989 Thẻ căn cước: 051******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33669 |
Họ tên:
Phan Lê Hân
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 051******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33670 |
Họ tên:
Trương Văn Ngọt
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 079******652 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Hệ thống điện Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33671 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiến Vinh
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 079******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33672 |
Họ tên:
Quách Hải Châu
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 089******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33673 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thám
Ngày sinh: 14/06/1978 Thẻ căn cước: 036******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33674 |
Họ tên:
Lữ Hoàng Trung
Ngày sinh: 03/07/1979 Thẻ căn cước: 079******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 33675 |
Họ tên:
Phan Duy Kiệt
Ngày sinh: 01/05/1975 Thẻ căn cước: 079******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 33676 |
Họ tên:
Trần Hữu Nhật
Ngày sinh: 20/06/1978 Thẻ căn cước: 046******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33677 |
Họ tên:
Phan Thị Thu
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 042******427 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 33678 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 079******197 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 33679 |
Họ tên:
Trương Nhựt Quang
Ngày sinh: 24/08/1980 Thẻ căn cước: 092******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33680 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MINH THƯ
Ngày sinh: 21/06/1993 Thẻ căn cước: 089******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
