Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33641 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trung
Ngày sinh: 24/01/1977 Thẻ căn cước: 030******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 33642 |
Họ tên:
Nguyễn Phỉ Tường
Ngày sinh: 28/01/1980 Thẻ căn cước: 051******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 33643 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 079******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33644 |
Họ tên:
Đặng Văn Hồng
Ngày sinh: 17/03/1969 Thẻ căn cước: 001******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33645 |
Họ tên:
Trần Minh Thắng
Ngày sinh: 03/06/1975 Thẻ căn cước: 034******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 33646 |
Họ tên:
Trần Đình Sơn
Ngày sinh: 15/06/1982 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 33647 |
Họ tên:
Lưu Đình Thông
Ngày sinh: 19/07/1976 Thẻ căn cước: 031******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33648 |
Họ tên:
Trương Công Sang
Ngày sinh: 19/07/1986 CMND: 230***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 33649 |
Họ tên:
Ngô Duy Linh
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 051******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - ngành điện tự động |
|
||||||||||||
| 33650 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 040******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ô tô |
|
||||||||||||
| 33651 |
Họ tên:
Trần Vạn Hạnh
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 051******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33652 |
Họ tên:
Dương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 066******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33653 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thọ
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 070******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 33654 |
Họ tên:
Võ Thiện Bửu
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 049******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 33655 |
Họ tên:
Trịnh Văn Khanh
Ngày sinh: 08/06/1971 Thẻ căn cước: 036******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33656 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hảo
Ngày sinh: 07/01/1976 Thẻ căn cước: 019******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33657 |
Họ tên:
Phan Ngọc Duy
Ngày sinh: 21/04/1986 Thẻ căn cước: 079******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33658 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cương
Ngày sinh: 24/06/1982 Thẻ căn cước: 072******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 33659 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 24/12/1978 Thẻ căn cước: 036******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33660 |
Họ tên:
Lê Hữu Xuân
Ngày sinh: 10/11/1966 Thẻ căn cước: 079******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư mỏ |
|
