Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33621 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/08/1995 CMND: 212***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33622 |
Họ tên:
Phạm Viết Hải
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 051******090 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 33623 |
Họ tên:
Tạ Phi Long
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 051******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33624 |
Họ tên:
Đậu Vương Quốc
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 040******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 33625 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hợp
Ngày sinh: 22/03/1997 Thẻ căn cước: 051******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 33626 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thiên Đức
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 051******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33627 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 12/02/1997 Thẻ căn cước: 077******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33628 |
Họ tên:
Trần Minh Trị
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 075******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33629 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Danh
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 048******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33630 |
Họ tên:
Vũ Văn Tú
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 034******170 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 33631 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lực
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 038******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33632 |
Họ tên:
Đinh Quang Phúc
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 036******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33633 |
Họ tên:
Đặng Nguyên Hoài Phương
Ngày sinh: 15/08/1977 Thẻ căn cước: 044******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 33634 |
Họ tên:
Dương Đình Thành
Ngày sinh: 11/05/1981 Thẻ căn cước: 036******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 33635 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Thành
Ngày sinh: 24/07/1979 Thẻ căn cước: 079******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 33636 |
Họ tên:
Lê Thành Đăng
Ngày sinh: 02/05/1983 Thẻ căn cước: 049******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33637 |
Họ tên:
Võ Thị Thu Ni
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 051******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 33638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhanh
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 049******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 33639 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiển
Ngày sinh: 07/12/1984 Thẻ căn cước: 036******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33640 |
Họ tên:
Lê Anh Hưởng
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 054******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
