Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3341 |
Họ tên:
Đào Duy Phúc
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3342 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 03/07/1984 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3343 |
Họ tên:
Quản Ba Duy
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3344 |
Họ tên:
Phạm Đắc Tuấn
Ngày sinh: 03/06/1989 Thẻ căn cước: 037******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3345 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hướng
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 027******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 3346 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 12/10/1977 Thẻ căn cước: 010******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 3347 |
Họ tên:
Lê Nhật Nam
Ngày sinh: 17/06/1988 Thẻ căn cước: 038******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3348 |
Họ tên:
Trương Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/08/1995 Thẻ căn cước: 022******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 3349 |
Họ tên:
Trần Văn Đỉnh
Ngày sinh: 24/01/1985 Thẻ căn cước: 022******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3350 |
Họ tên:
Trần Nam Giang
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 038******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 3351 |
Họ tên:
Thân Mạnh Kha
Ngày sinh: 11/10/1992 Thẻ căn cước: 024******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3352 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 035******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 3353 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 18/07/1999 Thẻ căn cước: 022******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành CNKT công trình XDDD và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3354 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 044******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3355 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quỳnh
Ngày sinh: 11/09/1998 Thẻ căn cước: 026******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dự |
|
||||||||||||
| 3356 |
Họ tên:
Lê Văn Hợi
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 040******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 3357 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3358 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 27/08/1982 Thẻ căn cước: 034******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 3359 |
Họ tên:
Đoàn Quyết Tiến
Ngày sinh: 30/12/1994 Thẻ căn cước: 033******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa – Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 3360 |
Họ tên:
Bùi Đình Tứ
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 035******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
