Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3341 |
Họ tên:
Đinh Văn Vương
Ngày sinh: 09/09/1999 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3342 |
Họ tên:
Hoàng Hà
Ngày sinh: 26/10/1982 Thẻ căn cước: 024******179 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3343 |
Họ tên:
Lê Quốc Duyến
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 033******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3344 |
Họ tên:
Đỗ Kiến Tùng
Ngày sinh: 06/05/1990 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3345 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tâm
Ngày sinh: 23/05/1991 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3346 |
Họ tên:
Ngô Văn Ninh
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 031******408 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3347 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 001******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3348 |
Họ tên:
Khổng Tường Việt
Ngày sinh: 04/05/1993 Thẻ căn cước: 024******390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 3349 |
Họ tên:
Vũ Trí Dũng
Ngày sinh: 23/02/2000 Thẻ căn cước: 024******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3350 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 05/06/1976 Thẻ căn cước: 038******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3351 |
Họ tên:
Nguyễn Đôn Đông
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 3352 |
Họ tên:
Vũ Duy Bình
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 024******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3353 |
Họ tên:
Phạm Quốc Dũng
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 030******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển Dầu khí |
|
||||||||||||
| 3354 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 033******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3355 |
Họ tên:
Phùng Minh Tuyến
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3356 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 24/07/1992 Thẻ căn cước: 037******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3357 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 04/04/1982 Thẻ căn cước: 002******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài Nguyên nước |
|
||||||||||||
| 3358 |
Họ tên:
Vũ Tiến Quý
Ngày sinh: 12/07/1973 Thẻ căn cước: 026******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3359 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trọng
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 026******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3360 |
Họ tên:
Phạm Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 24/01/1974 Thẻ căn cước: 031******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
