Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33561 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 038******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33562 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 27/06/1998 Thẻ căn cước: 086******111 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33563 |
Họ tên:
Phạm Trần Minh Đông
Ngày sinh: 19/05/1996 Thẻ căn cước: 082******427 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33564 |
Họ tên:
Huỳnh An Trường
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 086******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33565 |
Họ tên:
Lưu Trần Trọng Linh
Ngày sinh: 28/09/1996 Thẻ căn cước: 086******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33566 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bổn
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 052******009 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33567 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 049******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33568 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Đại
Ngày sinh: 08/07/1996 Thẻ căn cước: 080******939 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 33569 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1996 Thẻ căn cước: 080******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33570 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Huy
Ngày sinh: 19/03/1986 Thẻ căn cước: 080******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 33571 |
Họ tên:
Lý Văn Thanh
Ngày sinh: 06/10/1978 Thẻ căn cước: 031******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xâu dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33572 |
Họ tên:
Lâm Hữu Dũng
Ngày sinh: 10/09/1970 Thẻ căn cước: 084******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33573 |
Họ tên:
Bùi Thế Dương
Ngày sinh: 12/04/1976 Thẻ căn cước: 079******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 33574 |
Họ tên:
Trần Đại Dương
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 040******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 33575 |
Họ tên:
Phạm Bình Giang
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 091******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33576 |
Họ tên:
Qui Thắng
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 079******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33577 |
Họ tên:
Chu Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 28/01/1991 Thẻ căn cước: 010******792 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 33578 |
Họ tên:
Phạm Tiến Lâm
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 015******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33579 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 026******424 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 33580 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Ly
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 010******972 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
