Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33541 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1996 Thẻ căn cước: 080******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33542 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Huy
Ngày sinh: 19/03/1986 Thẻ căn cước: 080******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 33543 |
Họ tên:
Lý Văn Thanh
Ngày sinh: 06/10/1978 Thẻ căn cước: 031******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xâu dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33544 |
Họ tên:
Lâm Hữu Dũng
Ngày sinh: 10/09/1970 Thẻ căn cước: 084******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33545 |
Họ tên:
Bùi Thế Dương
Ngày sinh: 12/04/1976 Thẻ căn cước: 079******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 33546 |
Họ tên:
Trần Đại Dương
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 040******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 33547 |
Họ tên:
Phạm Bình Giang
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 091******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33548 |
Họ tên:
Qui Thắng
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 079******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33549 |
Họ tên:
Chu Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 28/01/1991 Thẻ căn cước: 010******792 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 33550 |
Họ tên:
Phạm Tiến Lâm
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 015******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33551 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 026******424 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 33552 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Ly
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 010******972 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 33553 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hà
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 027******395 Trình độ chuyên môn: KS. Cơ khí |
|
||||||||||||
| 33554 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 010******090 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 33555 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 04/05/1976 Thẻ căn cước: 034******578 Trình độ chuyên môn: KS thủy điện |
|
||||||||||||
| 33556 |
Họ tên:
Doãn Ngọc Minh
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 010******810 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 33557 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 010******016 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 33558 |
Họ tên:
Nông Đức Giang
Ngày sinh: 02/10/1995 Thẻ căn cước: 010******279 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 33559 |
Họ tên:
Lê Hữu Vĩnh Ái
Ngày sinh: 27/06/1978 Thẻ căn cước: 079******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33560 |
Họ tên:
TRỊNH TRƯỜNG AN
Ngày sinh: 18/07/1995 Thẻ căn cước: 091******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
