Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33521 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hưng
Ngày sinh: 12/10/1974 Thẻ căn cước: 030******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành công tình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 33522 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 030******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 33523 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoạt
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 036******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33524 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Anh
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 030******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33525 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiến
Ngày sinh: 26/03/1978 Thẻ căn cước: 030******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 33526 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 04/12/1996 Thẻ căn cước: 030******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33527 |
Họ tên:
Bùi Văn Ánh
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 030******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33528 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 09/01/1997 Thẻ căn cước: 030******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33529 |
Họ tên:
NÔNG ĐỨC CHÍNH
Ngày sinh: 16/11/1994 Thẻ căn cước: 006******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 33530 |
Họ tên:
ĐÀO NGỌC ANH
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 019******027 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Tự động hoá và điều khiển |
|
||||||||||||
| 33531 |
Họ tên:
Đặng Quốc Trọng
Ngày sinh: 25/02/1992 Thẻ căn cước: 082******541 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33532 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 091******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33533 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 038******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33534 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 27/06/1998 Thẻ căn cước: 086******111 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33535 |
Họ tên:
Phạm Trần Minh Đông
Ngày sinh: 19/05/1996 Thẻ căn cước: 082******427 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33536 |
Họ tên:
Huỳnh An Trường
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 086******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33537 |
Họ tên:
Lưu Trần Trọng Linh
Ngày sinh: 28/09/1996 Thẻ căn cước: 086******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33538 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bổn
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 052******009 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33539 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 049******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33540 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Đại
Ngày sinh: 08/07/1996 Thẻ căn cước: 080******939 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
