Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33501 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 07/05/1975 Thẻ căn cước: 031******223 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 33502 |
Họ tên:
Đào Đức Nam
Ngày sinh: 12/01/1982 Thẻ căn cước: 024******898 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33503 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 024******833 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 33504 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 25/01/1974 Thẻ căn cước: 040******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng; Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33505 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tiến
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 040******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 33506 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thanh
Ngày sinh: 19/06/1996 Thẻ căn cước: 040******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33507 |
Họ tên:
Đậu Văn Giàu
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 040******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33508 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tiến
Ngày sinh: 22/08/1980 Thẻ căn cước: 040******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 33509 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 25/07/1981 Thẻ căn cước: 040******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 33510 |
Họ tên:
Phan Sỹ Đàn
Ngày sinh: 24/11/1983 Thẻ căn cước: 040******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 33511 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thành
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 040******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33512 |
Họ tên:
Lê Thị Quy
Ngày sinh: 23/04/1992 Thẻ căn cước: 040******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33513 |
Họ tên:
Lê Văn Hiểu
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 040******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33514 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 040******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 33515 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 27/01/1987 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 33516 |
Họ tên:
Hà Văn Nhiên
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 038******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33517 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 030******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33518 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoà
Ngày sinh: 07/09/1974 Thẻ căn cước: 030******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 33519 |
Họ tên:
Vũ Văn Trịnh
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 030******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33520 |
Họ tên:
Dương Văn Cương
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
