Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33481 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thoại
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 054******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33482 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huy Vũ
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 051******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 33483 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trí
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 077******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33484 |
Họ tên:
Lê Thành Luân
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 042******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33485 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khai
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 040******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33486 |
Họ tên:
Lê Quang Thắng
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 054******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33487 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 036******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33488 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Nghĩa
Ngày sinh: 15/03/1996 Thẻ căn cước: 036******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 33489 |
Họ tên:
Trần Văn Thúy
Ngày sinh: 06/02/1991 Thẻ căn cước: 037******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33490 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Phương
Ngày sinh: 13/12/1985 Thẻ căn cước: 037******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33491 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 037******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33492 |
Họ tên:
Lương Xuân Lợi
Ngày sinh: 13/11/1998 Thẻ căn cước: 037******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 33493 |
Họ tên:
Kiều Hải Bình
Ngày sinh: 30/11/1997 Thẻ căn cước: 037******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33494 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 037******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 33495 |
Họ tên:
Hồ Quang Phú
Ngày sinh: 11/09/1981 Thẻ căn cước: 015******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33496 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 066******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33497 |
Họ tên:
Diêu Hoàng Lân
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 066******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33498 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cương
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 066******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33499 |
Họ tên:
Bùi Đức Toàn
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 066******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 33500 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 27/01/1998 Thẻ căn cước: 024******461 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
