Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
33461 Họ tên: Lê Minh Trường
Ngày sinh: 03/04/1980
Thẻ căn cước: 045******220
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy Lợi - Thủy Điện - Cấp Thoát Nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178881 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 29/11/2028
HCM-00178881 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/11/2028
33462 Họ tên: Võ Đình Hùng
Ngày sinh: 06/06/1989
Thẻ căn cước: 051******840
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178880 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 27/11/2028
HNT-00178880 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 02/10/2035
33463 Họ tên: Trần Minh Vương
Ngày sinh: 20/07/1987
Thẻ căn cước: 075******750
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178879 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 27/11/2028
33464 Họ tên: Phạm Thế Kiên
Ngày sinh: 02/01/1987
Thẻ căn cước: 052******925
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178878 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 27/11/2028
33465 Họ tên: Đoàn Văn Đội
Ngày sinh: 24/02/1984
Thẻ căn cước: 068******151
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178877 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 27/11/2028
HCM-00178877 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu đường bộ) III 27/11/2028
33466 Họ tên: Bùi Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 10/02/1994
Thẻ căn cước: 051******372
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00178876 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình III 13/11/2028
KOT-00178876 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp (công trình Điện) III 13/11/2028
33467 Họ tên: Trần Thanh Tú
Ngày sinh: 09/08/1986
Thẻ căn cước: 052******300
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00178875 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật III 13/11/2028
33468 Họ tên: Đỗ Thanh Khoa
Ngày sinh: 10/10/1991
Thẻ căn cước: 052******110
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00178874 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật III 13/11/2028
KOT-00178874 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 13/11/2028
33469 Họ tên: Đỗ Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/04/1984
Thẻ căn cước: 062******809
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và Quản lý dự án
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00178873 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật III 13/11/2028
KOT-00178873 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 13/11/2028
33470 Họ tên: Đỗ Văn Trọng
Ngày sinh: 09/12/1989
Thẻ căn cước: 036******947
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng & công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178872 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 27/11/2028
33471 Họ tên: Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 06/03/1986
Thẻ căn cước: 072******308
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178871 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 27/11/2028
33472 Họ tên: Đặng Quốc Lâm
Ngày sinh: 20/06/1978
Thẻ căn cước: 049******857
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trinh)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178869 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 27/11/2028
HCM-00178869 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 27/11/2028
33473 Họ tên: Huỳnh Ngọc Tú
Ngày sinh: 24/06/1990
Thẻ căn cước: 049******793
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178868 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 27/11/2028
33474 Họ tên: Phạm Vinh Phát
Ngày sinh: 01/09/1992
Thẻ căn cước: 087******193
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178867 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 27/11/2028
33475 Họ tên: Trần Thế Anh
Ngày sinh: 04/08/1990
Hộ chiếu: C53**832
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178866 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 27/11/2028
33476 Họ tên: Nguyễn Hoàng Phi Đĩnh
Ngày sinh: 02/06/1994
Thẻ căn cước: 080******503
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178865 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 27/11/2028
33477 Họ tên: Tạ Hoàng Lộc
Ngày sinh: 08/04/1992
Thẻ căn cước: 075******909
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178864 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 27/11/2028
33478 Họ tên: Nguyễn Thế Hiếu
Ngày sinh: 31/07/1992
Thẻ căn cước: 068******685
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178863 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 27/11/2028
33479 Họ tên: Trần Trung Tín
Ngày sinh: 02/05/2022
Thẻ căn cước: 083******215
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178862 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) III 27/11/2028
HCM-00178862 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) III 27/11/2028
33480 Họ tên: Văn Công Hoàng Trong
Ngày sinh: 22/01/1996
Thẻ căn cước: 082******115
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00178861 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) II 27/11/2028
HCM-00178861 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) III 27/11/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn