Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33421 |
Họ tên:
Lê Vinh Tiến
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 038******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 33422 |
Họ tên:
Phạm Bá Nguyện
Ngày sinh: 18/12/1995 Thẻ căn cước: 038******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 33423 |
Họ tên:
Lê Minh Trường
Ngày sinh: 03/04/1980 Thẻ căn cước: 045******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy Lợi - Thủy Điện - Cấp Thoát Nước) |
|
||||||||||||
| 33424 |
Họ tên:
Võ Đình Hùng
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 051******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33425 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 075******750 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 33426 |
Họ tên:
Phạm Thế Kiên
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 052******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33427 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đội
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 068******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 33428 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 051******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33429 |
Họ tên:
Trần Thanh Tú
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 052******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 33430 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Khoa
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 052******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33431 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 062******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 33432 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trọng
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 036******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33433 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 06/03/1986 Thẻ căn cước: 072******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33434 |
Họ tên:
Đặng Quốc Lâm
Ngày sinh: 20/06/1978 Thẻ căn cước: 049******857 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trinh) |
|
||||||||||||
| 33435 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tú
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 049******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33436 |
Họ tên:
Phạm Vinh Phát
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 087******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33437 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 04/08/1990 Hộ chiếu: C53**832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33438 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi Đĩnh
Ngày sinh: 02/06/1994 Thẻ căn cước: 080******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33439 |
Họ tên:
Tạ Hoàng Lộc
Ngày sinh: 08/04/1992 Thẻ căn cước: 075******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33440 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiếu
Ngày sinh: 31/07/1992 Thẻ căn cước: 068******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
