Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33401 |
Họ tên:
Lê Tư Đốc
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 049******269 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33402 |
Họ tên:
Lê Khanh
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 087******553 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33403 |
Họ tên:
Phạm Huy Khương
Ngày sinh: 01/06/1973 Thẻ căn cước: 079******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện Tử (Điện Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33404 |
Họ tên:
Lê Tấn Trung
Ngày sinh: 17/01/1980 Thẻ căn cước: 079******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 33405 |
Họ tên:
Ngô Văn Đằng
Ngày sinh: 29/04/1979 Thẻ căn cước: 072******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng) |
|
||||||||||||
| 33406 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lập
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 066******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 33407 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 13/03/1986 Thẻ căn cước: 049******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33408 |
Họ tên:
Phạm Hữu Chính
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 046******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33409 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Long
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 079******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 33410 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 070******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33411 |
Họ tên:
Lê Đình Thạch
Ngày sinh: 27/05/1994 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33412 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Giang
Ngày sinh: 18/05/1972 Thẻ căn cước: 038******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 33413 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 038******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành công nghệ KT Giao thông |
|
||||||||||||
| 33414 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 038******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33415 |
Họ tên:
Lê Văn Nhất
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 038******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33416 |
Họ tên:
Lê Thị Hưng
Ngày sinh: 15/12/1996 Thẻ căn cước: 038******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33417 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Dũng
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 038******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33418 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 017******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33419 |
Họ tên:
Trần Minh Quế
Ngày sinh: 29/01/1988 Thẻ căn cước: 038******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33420 |
Họ tên:
Mai Văn Thắng
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 038******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
