Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33381 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 092******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33382 |
Họ tên:
Phan Cao Cường
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 082******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 33383 |
Họ tên:
Đặng Văn Quý
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 080******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33384 |
Họ tên:
Trần Thế Khang
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 034******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 33385 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Linh
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 052******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 33386 |
Họ tên:
Trần Minh Thanh
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 072******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 33387 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cường
Ngày sinh: 22/09/1978 Thẻ căn cước: 037******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33388 |
Họ tên:
Văn Phương
Ngày sinh: 10/07/1971 Thẻ căn cước: 025******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 33389 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thiệp
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 060******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 33390 |
Họ tên:
Vũ Thế Vượng
Ngày sinh: 30/12/1967 Thẻ căn cước: 079******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện - Điện Tử (Điện Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33391 |
Họ tên:
Võ Kim Thông
Ngày sinh: 22/07/1981 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 33392 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thắng
Ngày sinh: 05/04/1979 Thẻ căn cước: 087******495 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33393 |
Họ tên:
Lê Nam Quốc
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 087******288 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33394 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 02/06/1988 Thẻ căn cước: 087******575 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33395 |
Họ tên:
Trần Huy Vũ
Ngày sinh: 23/02/1995 Thẻ căn cước: 087******291 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33396 |
Họ tên:
Hà Trần Minh Văn
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 087******980 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường, thạc sĩ - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33397 |
Họ tên:
Phan Minh Hòa
Ngày sinh: 01/12/1990 Thẻ căn cước: 086******049 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33398 |
Họ tên:
Trần Hữu Hoàng Phú
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 046******515 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 33399 |
Họ tên:
Châu Trường Thi
Ngày sinh: 17/07/1990 Thẻ căn cước: 087******668 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33400 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 087******926 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
