Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3321 |
Họ tên:
Phạm Văn Đào
Ngày sinh: 23/01/1978 Thẻ căn cước: 036******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3322 |
Họ tên:
Lê Xuân Toàn
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 044******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 3323 |
Họ tên:
Lê Trí Thức
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 035******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3324 |
Họ tên:
Hồ Văn Lực
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 040******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3325 |
Họ tên:
Bùi Thành Trung
Ngày sinh: 12/06/1976 Thẻ căn cước: 036******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa- Địa chính |
|
||||||||||||
| 3326 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 23/09/1975 Thẻ căn cước: 036******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình ngành Công thôn |
|
||||||||||||
| 3327 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 3329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 027******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 3330 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lanh
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 027******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3331 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 035******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 3332 |
Họ tên:
Trần Đức Minh
Ngày sinh: 07/04/1998 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3333 |
Họ tên:
Phạm Đăng Thu
Ngày sinh: 16/02/1992 Thẻ căn cước: 033******935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 3334 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 001******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3335 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 027******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3336 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lượng
Ngày sinh: 15/06/1978 Thẻ căn cước: 040******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3337 |
Họ tên:
Lê Bá Nguyên
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 038******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 3338 |
Họ tên:
Hồ Văn Lâm
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 027******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3339 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3340 |
Họ tên:
Đào Văn Ban
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
