Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3321 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chung
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 040******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3322 |
Họ tên:
Đặng Đình Nam
Ngày sinh: 27/01/1995 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3323 |
Họ tên:
Cao Văn Khoa
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 034******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 3324 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 18/08/2000 Thẻ căn cước: 027******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3325 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 034******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3326 |
Họ tên:
Phạm Đức Luận
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 038******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3327 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 042******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3328 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 019******418 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3329 |
Họ tên:
Đinh Tiến Tới
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 017******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 3330 |
Họ tên:
Trần Hoàng Long
Ngày sinh: 04/11/1998 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3331 |
Họ tên:
Vũ Quyết Thắng
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 036******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 3332 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khánh
Ngày sinh: 07/09/1994 Thẻ căn cước: 036******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3333 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lựu
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 035******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3334 |
Họ tên:
Cao Tiến Điệp
Ngày sinh: 08/01/1998 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3335 |
Họ tên:
Vương Duy Vỹ
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 3336 |
Họ tên:
Bùi Văn Kiên
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 033******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3337 |
Họ tên:
Phạm Huy Trung
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 027******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3338 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 038******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 3339 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phụng
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3340 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 036******911 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
