Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33361 |
Họ tên:
Võ Đình Hoàng Chương
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 068******976 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 33362 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Vũ
Ngày sinh: 28/01/1989 Thẻ căn cước: 056******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33363 |
Họ tên:
Ju Sung Hyun
Ngày sinh: 12/06/1970 Hộ chiếu: M53***471 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 33364 |
Họ tên:
Park Donghee
Ngày sinh: 25/06/1984 Hộ chiếu: M09***910 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33365 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuần
Ngày sinh: 14/11/1971 Hộ chiếu: P00***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33366 |
Họ tên:
Trương Quốc Đạt
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 040******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33367 |
Họ tên:
Seo Duwon
Ngày sinh: 08/01/1988 Hộ chiếu: M40***197 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật dân dụng, đô thị và toàn đạc |
|
||||||||||||
| 33368 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 15/07/1981 CMND: 024***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33369 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Hiếu Nhân
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 068******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 33370 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Khánh
Ngày sinh: 17/09/1997 Thẻ căn cước: 068******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33371 |
Họ tên:
lê thanh phong
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 056******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33372 |
Họ tên:
Trương Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 045******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33373 |
Họ tên:
Trần Trọng Hải
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 060******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33374 |
Họ tên:
Mai Văn Toàn
Ngày sinh: 09/06/1998 Thẻ căn cước: 064******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33375 |
Họ tên:
Lê Trần Hoàng Phúc
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 092******116 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33376 |
Họ tên:
Trần Thị Linh Đan
Ngày sinh: 02/03/1998 Thẻ căn cước: 093******222 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33377 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phụng
Ngày sinh: 30/06/1998 Thẻ căn cước: 092******759 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33378 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 082******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 33379 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Triệu
Ngày sinh: 05/04/1993 Thẻ căn cước: 051******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33380 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuyển
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 034******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
