Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33341 |
Họ tên:
LÊ ĐỨC KHÁNH
Ngày sinh: 08/05/1976 Thẻ căn cước: 019******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 33342 |
Họ tên:
Lê Trương Đức Hiền
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 079******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33343 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 04/08/1996 Thẻ căn cước: 052******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33344 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 040******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33345 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Gia
Ngày sinh: 09/05/1980 Thẻ căn cước: 054******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33346 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 25/06/1978 Thẻ căn cước: 086******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33347 |
Họ tên:
Võ Tấn Lẩm
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 082******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33348 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Huynh
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 052******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33349 |
Họ tên:
Lương Nhật Bình
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 056******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 33350 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 31/05/1989 Thẻ căn cước: 086******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 33351 |
Họ tên:
Lê Thị Hoa Mai
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 094******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33352 |
Họ tên:
Hồ Văn Minh
Ngày sinh: 07/12/1995 Thẻ căn cước: 046******343 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33353 |
Họ tên:
Hoàng Đức Lộc
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 045******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33354 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Hòa
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 052******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật (Điện kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 33355 |
Họ tên:
Trần Thu Uyên
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 042******875 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 33356 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đức
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 052******870 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 33357 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Như
Ngày sinh: 11/05/1993 Thẻ căn cước: 052******061 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 33358 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 03/02/1997 Thẻ căn cước: 042******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 33359 |
Họ tên:
Lê Cao Cường
Ngày sinh: 08/09/1996 Thẻ căn cước: 060******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33360 |
Họ tên:
Nguyễn Phùng Tuân
Ngày sinh: 26/05/1997 Thẻ căn cước: 040******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
