Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33321 |
Họ tên:
Vũ Đức Thành
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 014******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng, ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33323 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 02/02/1963 Thẻ căn cước: 034******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 33324 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 049******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 33325 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 031******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 33326 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khởi
Ngày sinh: 23/06/1988 Thẻ căn cước: 030******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33327 |
Họ tên:
Phạm Quốc Dũng
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 042******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33328 |
Họ tên:
Tiêu Anh Dân
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 051******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 33329 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Vũ
Ngày sinh: 17/04/1997 Thẻ căn cước: 079******020 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33330 |
Họ tên:
Lê Anh Hoàng
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 042******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 33331 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Danh
Ngày sinh: 23/12/1976 Thẻ căn cước: 079******391 Trình độ chuyên môn: Bằng đại học, danh hiệu Kỹ sư xây dựng, ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 33332 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Trang
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 060******118 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 33333 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Anh Ninh
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 060******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33334 |
Họ tên:
Ngô Tấn Thành
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 087******301 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 33335 |
Họ tên:
Phạm Quang Duy
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 051******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33336 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 044******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33337 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 077******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 33338 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN LONG
Ngày sinh: 23/04/1976 Thẻ căn cước: 019******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 33339 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC LÂN
Ngày sinh: 10/07/1965 Thẻ căn cước: 031******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 33340 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 019******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động hóa |
|
