Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33301 |
Họ tên:
Phạm Cao Nhân
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 079******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 33302 |
Họ tên:
Trần Việt Hồng
Ngày sinh: 18/10/1985 CMND: 023***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33303 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 15/06/1995 Thẻ căn cước: 077******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33304 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Vũ
Ngày sinh: 29/03/1996 Thẻ căn cước: 077******576 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng (Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 33305 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thiện
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 077******615 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33306 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 09/04/1982 Thẻ căn cước: 034******300 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33307 |
Họ tên:
Vũ Đình Anh Khoa
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 077******365 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 33308 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 17/12/1988 Thẻ căn cước: 077******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33309 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thuận
Ngày sinh: 02/05/1983 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33310 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Duy
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 052******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33311 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Nhân
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 093******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33312 |
Họ tên:
Lê Đức Thịnh
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 091******869 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 33313 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thông
Ngày sinh: 09/09/1996 Thẻ căn cước: 091******316 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 33314 |
Họ tên:
Ma Văn Thái
Ngày sinh: 25/02/1962 Thẻ căn cước: 006******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 33315 |
Họ tên:
Lê Trung Bách
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 006******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33316 |
Họ tên:
Vũ Văn Việt
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 037******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 33317 |
Họ tên:
Vũ Đức Hải
Ngày sinh: 25/11/1991 Thẻ căn cước: 037******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33318 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 037******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33319 |
Họ tên:
Lê Văn Phong
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 037******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33320 |
Họ tên:
Ngô Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 17/11/1991 Thẻ căn cước: 040******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
