Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33281 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 034******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 33282 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN YÊN
Ngày sinh: 05/07/1986 Thẻ căn cước: 038******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33283 |
Họ tên:
CHÂU THÀNH TRANG
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 096******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 33284 |
Họ tên:
NGUYỄN VŨ TỐ
Ngày sinh: 29/03/1993 Thẻ căn cước: 096******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33285 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG BẰNG
Ngày sinh: 25/05/1976 Thẻ căn cước: 096******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33286 |
Họ tên:
TRỊNH HOÀNG VŨ
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 096******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33287 |
Họ tên:
ĐẶNG HOÀNG VƯƠNG
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 096******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33288 |
Họ tên:
LÊ NGỌC THIỆN TOÀN
Ngày sinh: 14/10/1979 Thẻ căn cước: 080******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33289 |
Họ tên:
VÕ VĂN MINH THUẬN
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 086******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 33290 |
Họ tên:
NGUYỄN VĨNH PHI
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 096******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33291 |
Họ tên:
LÊ ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 096******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33292 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG KHANG
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 096******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33293 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC DIỆN
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 096******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 33294 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÚ
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 089******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 33295 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG PHƯỚC
Ngày sinh: 01/03/1984 Thẻ căn cước: 068******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 33296 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH CƯỜNG
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 068******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33297 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Chi
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 060******456 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 33298 |
Họ tên:
Trương Minh Hải
Ngày sinh: 10/05/1995 Thẻ căn cước: 045******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33299 |
Họ tên:
Lưu Văn Mân
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 044******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33300 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 040******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
