Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33261 |
Họ tên:
Phạm Việt Quang
Ngày sinh: 21/08/1990 Thẻ căn cước: 038******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33262 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thưởng
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 036******759 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 33263 |
Họ tên:
Phạm Văn Hà
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 031******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33264 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Đài
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 052******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 33265 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1978 Thẻ căn cước: 079******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33266 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Nam
Ngày sinh: 02/12/1988 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 33267 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 079******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 33268 |
Họ tên:
Lê Nguyên Khôi
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 072******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33269 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Danh
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 068******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 33270 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG NHÂN
Ngày sinh: 02/09/1999 Thẻ căn cước: 094******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33271 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH THẢO
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 086******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33272 |
Họ tên:
BÙI LONG HẢI
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 094******763 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 33273 |
Họ tên:
Phạm Duy Hạ
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 030******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 33274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 10/05/1976 Thẻ căn cước: 037******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 33275 |
Họ tên:
Lương Công Hoan
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 054******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33276 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuyển
Ngày sinh: 22/05/1987 CMND: 215***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33277 |
Họ tên:
nguyễn hữu nguyên
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 056******840 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33278 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dũng
Ngày sinh: 09/02/1962 Thẻ căn cước: 034******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy (Bảo đảm an toàn đường thủy) Kỹ sư Công trình thủy (Công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 33279 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc Quang
Ngày sinh: 16/02/1997 Thẻ căn cước: 080******881 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33280 |
Họ tên:
mai xuân tiến
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 056******108 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
