Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33241 |
Họ tên:
Lữ Phụng Lộc
Ngày sinh: 01/11/1977 Thẻ căn cước: 080******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 33242 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thành
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 040******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 33243 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tiến
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 038******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33244 |
Họ tên:
Hoàng Công Dựng
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******124 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33245 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Liêm
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 037******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33246 |
Họ tên:
Bùi Đức Anh
Ngày sinh: 15/08/1978 Thẻ căn cước: 025******198 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 33247 |
Họ tên:
Trần Đăng Hoàng
Ngày sinh: 07/01/1992 Thẻ căn cước: 046******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33248 |
Họ tên:
Ngụy Như Minh
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 049******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33249 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hải
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 040******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 33250 |
Họ tên:
Ngô Huy Hiếu
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 33251 |
Họ tên:
Trần Hoàng Huy
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 089******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33252 |
Họ tên:
Phan Văn Quân
Ngày sinh: 23/05/1994 Thẻ căn cước: 046******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33253 |
Họ tên:
Trần Xuân Bình
Ngày sinh: 09/08/1989 Thẻ căn cước: 049******392 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33254 |
Họ tên:
Lê Thanh Trọng
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 075******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33255 |
Họ tên:
Chu Văn Hùng
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 001******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33256 |
Họ tên:
Tạ Duy Thành
Ngày sinh: 19/04/1998 Thẻ căn cước: 033******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33257 |
Họ tên:
Bùi Tiến Mạnh
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 025******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33258 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 075******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33259 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Xuân
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 091******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33260 |
Họ tên:
Danh Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 091******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
