Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33221 |
Họ tên:
Phan Duy Sâm
Ngày sinh: 22/12/1972 Thẻ căn cước: 042******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33222 |
Họ tên:
Ngô Đăng Chinh
Ngày sinh: 10/01/1957 Thẻ căn cước: 027******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 33223 |
Họ tên:
Thiều Đăng Thể
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 042******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33224 |
Họ tên:
Đỗ Công Hiếu
Ngày sinh: 27/05/1997 Thẻ căn cước: 040******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 33225 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hiếu
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 040******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33226 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 036******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 33227 |
Họ tên:
Phạm Đức Thịnh
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 036******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33228 |
Họ tên:
Vũ Đản
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 026******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33229 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bắc
Ngày sinh: 31/10/1991 Thẻ căn cước: 026******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33230 |
Họ tên:
Nguyễn Chương
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 049******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33231 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 25/01/1981 Thẻ căn cước: 040******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33232 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 040******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt ( Chuyên ngành Máy và thiết bị nhiệt - lạnh) |
|
||||||||||||
| 33233 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 025******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33234 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 14/07/1993 Thẻ căn cước: 040******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 33235 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hào
Ngày sinh: 04/11/1998 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 33236 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 020******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33237 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hiền
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 086******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33238 |
Họ tên:
Lê Hữu Quảng
Ngày sinh: 28/04/1995 Thẻ căn cước: 066******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 33239 |
Họ tên:
Trần Nhật Pháp
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 051******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 33240 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 052******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
