Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33201 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 040******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33202 |
Họ tên:
Tô Phạm Kinh Kha
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 094******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33203 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Sơn
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 040******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 33204 |
Họ tên:
Trần Hữu Tân
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 040******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33205 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dương
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 056******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33206 |
Họ tên:
Trần Quang Hiển
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 068******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33207 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Duy Linh
Ngày sinh: 13/05/1998 Thẻ căn cước: 046******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33208 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 23/10/1975 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 33209 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 086******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 33210 |
Họ tên:
Ngô Hiếu Toàn
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 092******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 33211 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 07/04/1980 Thẻ căn cước: 049******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 33212 |
Họ tên:
Võ Thế Châu
Ngày sinh: 30/07/1978 Thẻ căn cước: 082******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 33213 |
Họ tên:
Phan Công Khiêm
Ngày sinh: 06/09/1977 Thẻ căn cước: 093******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 33214 |
Họ tên:
Tạ Hoàng Nam
Ngày sinh: 14/01/1981 Thẻ căn cước: 080******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33215 |
Họ tên:
Ngô Minh Tiến
Ngày sinh: 13/03/1978 Thẻ căn cước: 052******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử- tự động hóa |
|
||||||||||||
| 33216 |
Họ tên:
Đào Xuân Tùng
Ngày sinh: 04/03/1988 Thẻ căn cước: 079******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử- tự động hoá |
|
||||||||||||
| 33217 |
Họ tên:
trần vũ duy nam
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 056******523 Trình độ chuyên môn: trung cấp kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33218 |
Họ tên:
đỗ vũ an
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 056******732 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33219 |
Họ tên:
trần võ tuấn anh
Ngày sinh: 28/11/1993 Thẻ căn cước: 056******868 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33220 |
Họ tên:
nguyễn quốc quí
Ngày sinh: 22/02/1975 Thẻ căn cước: 056******731 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
