Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3301 |
Họ tên:
Đỗ Dương Hồng Nhật
Ngày sinh: 14/04/1999 Thẻ căn cước: 024******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3302 |
Họ tên:
Ngô Hải Đăng
Ngày sinh: 24/09/1999 Thẻ căn cước: 031******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 3303 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Sơn
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 031******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3304 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 17/01/1996 Thẻ căn cước: 042******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3305 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 040******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3306 |
Họ tên:
Ngô Văn Dương
Ngày sinh: 03/05/2000 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3307 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 036******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3308 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 16/09/2000 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3309 |
Họ tên:
Đinh Bảo Khoa
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 035******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3310 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 3311 |
Họ tên:
Phạm Phương Nam
Ngày sinh: 31/07/1999 Thẻ căn cước: 033******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3312 |
Họ tên:
Lê Văn Chế
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 030******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3313 |
Họ tên:
Lưu Văn Đức
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 031******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3314 |
Họ tên:
Phan Tiến Hợi
Ngày sinh: 02/08/1971 Thẻ căn cước: 015******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3315 |
Họ tên:
Vũ Trung Tới
Ngày sinh: 05/04/1982 Thẻ căn cước: 034******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 3316 |
Họ tên:
KIỀU XUÂN LỘC
Ngày sinh: 07/07/1973 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ Nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 3317 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 14/05/1981 Thẻ căn cước: 038******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 3318 |
Họ tên:
Lê Ngọc Truyền
Ngày sinh: 13/08/1983 Thẻ căn cước: 038******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 3319 |
Họ tên:
Lê Phúc Tâm
Ngày sinh: 03/04/1976 Thẻ căn cước: 045******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông – Nhà máy Thủy điện |
|
||||||||||||
| 3320 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/10/1993 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
