Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33161 |
Họ tên:
NGÔ XUÂN TÙNG
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 019******617 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 33162 |
Họ tên:
ĐẶNG THỊ NGỌC KHÁNH
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 019******920 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 33163 |
Họ tên:
Phùng Phước Hưng
Ngày sinh: 30/04/1972 Thẻ căn cước: 092******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33164 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huynh
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 093******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33165 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Ngọc
Ngày sinh: 13/03/1991 Thẻ căn cước: 045******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33166 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Hải
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 197***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33167 |
Họ tên:
Lê Công Hậu
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 095******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33168 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Luyến
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 052******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 33169 |
Họ tên:
Trà Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 082******000 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật điện - điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33170 |
Họ tên:
Lê Minh Lai
Ngày sinh: 21/07/1984 Thẻ căn cước: 074******801 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33171 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 019******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33172 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Duy Bằng
Ngày sinh: 31/01/1997 Thẻ căn cước: 046******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33173 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Mạnh
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 083******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33174 |
Họ tên:
Đào Văn Lạng
Ngày sinh: 30/09/1994 Thẻ căn cước: 040******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 33175 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/05/1996 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33176 |
Họ tên:
Hồ Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1970 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33177 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 040******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 33178 |
Họ tên:
Lê Đình Biên
Ngày sinh: 06/07/1982 Thẻ căn cước: 038******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 33179 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tuân
Ngày sinh: 31/07/1983 Thẻ căn cước: 046******464 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 33180 |
Họ tên:
Trần Đình Hoài
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 052******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
