Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33141 |
Họ tên:
Phùng Nữ Châu Long
Ngày sinh: 26/04/1999 Thẻ căn cước: 052******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33142 |
Họ tên:
Võ Hoàng Mực
Ngày sinh: 29/01/1977 Thẻ căn cước: 075******193 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 33143 |
Họ tên:
Phạm Văn Thượng
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 036******576 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 33144 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33145 |
Họ tên:
Phùng Sa Cường
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 012******682 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33146 |
Họ tên:
Cáp Trọng Hoàng
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 024******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 33147 |
Họ tên:
Lương Thế Đồng
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 024******954 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 33148 |
Họ tên:
Lê Hữu Nam
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 024******733 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33149 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Kiệt
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 083******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33150 |
Họ tên:
Đỗ Duy An
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 083******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33151 |
Họ tên:
Tống Minh Quang
Ngày sinh: 30/05/1997 Thẻ căn cước: 083******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33152 |
Họ tên:
Phan Tấn Phúc
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 083******288 Trình độ chuyên môn: - Cao đảng công nghệ kỹ thuật xây dựng - Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33153 |
Họ tên:
HUỲNH THANH THẢO
Ngày sinh: 27/10/1999 Thẻ căn cước: 089******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33154 |
Họ tên:
TỐNG MINH QUÂN
Ngày sinh: 18/09/1995 CMND: 321***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33155 |
Họ tên:
LÊ TẤN PHÁT
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 089******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33156 |
Họ tên:
PHAN HOÀNG ANH
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 089******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 33157 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 079******248 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp (Xây dựng công nghiệp và dân dụng) |
|
||||||||||||
| 33158 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hải
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 051******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33159 |
Họ tên:
Lê Bảo An
Ngày sinh: 01/12/1998 Thẻ căn cước: 060******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33160 |
Họ tên:
Hồ Đức Thành
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 040******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và Bản đồ) |
|
