Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33121 |
Họ tên:
Đinh Tiến Hiển
Ngày sinh: 02/06/1982 Thẻ căn cước: 040******163 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 33122 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Cường
Ngày sinh: 27/08/1981 Thẻ căn cước: 038******951 Trình độ chuyên môn: Ks Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33123 |
Họ tên:
Phan Cảnh Lâm
Ngày sinh: 23/12/1984 Thẻ căn cước: 044******774 Trình độ chuyên môn: Ks Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33124 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 14/09/1987 Thẻ căn cước: 066******562 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33125 |
Họ tên:
Trà Quốc Việt
Ngày sinh: 20/01/1980 Thẻ căn cước: 049******383 Trình độ chuyên môn: Ks xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33126 |
Họ tên:
Thái Nguyễn Hoài Trung
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 060******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33127 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trương
Ngày sinh: 14/02/1975 Thẻ căn cước: 060******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 33128 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 052******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33129 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phúc
Ngày sinh: 27/08/1993 Thẻ căn cước: 095******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 33130 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hải
Ngày sinh: 16/09/1991 Thẻ căn cước: 051******721 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33131 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/02/1962 Thẻ căn cước: 038******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 33132 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 09/11/1997 Thẻ căn cước: 080******958 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 33133 |
Họ tên:
Khiếu Đình Công
Ngày sinh: 29/06/1994 CMND: 174***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33134 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đăng Khang
Ngày sinh: 04/01/1997 Thẻ căn cước: 074******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 33135 |
Họ tên:
HỒ MINH PHƯƠNG
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 089******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 33136 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Được
Ngày sinh: 14/09/1997 Thẻ căn cước: 087******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33137 |
Họ tên:
Hoàng Công Mẩn
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 067******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33138 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bang
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 040******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33139 |
Họ tên:
Lê Hải Hậu
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 040******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33140 |
Họ tên:
Vũ Văn Trạng
Ngày sinh: 07/03/1973 Thẻ căn cước: 036******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
