Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33101 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thừa
Ngày sinh: 18/11/1992 Thẻ căn cước: 035******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33102 |
Họ tên:
Ngô Văn Giỏi
Ngày sinh: 06/12/1997 Thẻ căn cước: 035******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33103 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Công
Ngày sinh: 07/08/1994 Thẻ căn cước: 040******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng-Chuyên ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 33104 |
Họ tên:
Phan Trần Hưng
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 031******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 33105 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 001******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 33106 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 11/01/1978 Thẻ căn cước: 037******660 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 33107 |
Họ tên:
Nguyễn Chương Trung
Ngày sinh: 26/02/1998 Thẻ căn cước: 040******788 Trình độ chuyên môn: Ks Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33108 |
Họ tên:
Phạm Viết Lịnh
Ngày sinh: 23/09/1989 Thẻ căn cước: 066******496 Trình độ chuyên môn: Ks xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33109 |
Họ tên:
Trương Thị Thu Hà
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 066******172 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 33110 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 068******265 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33111 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nga
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 051******125 Trình độ chuyên môn: Ks xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33112 |
Họ tên:
Trần Quốc Vương
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 051******130 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33113 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 08/06/1978 Thẻ căn cước: 066******180 Trình độ chuyên môn: Ks xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33114 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 067******184 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 33115 |
Họ tên:
Hồ Đức Cường
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 066******713 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33116 |
Họ tên:
Phạm Anh Đạt
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 038******777 Trình độ chuyên môn: Ks xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 33117 |
Họ tên:
Lê Mai Hương
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 252******007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 33118 |
Họ tên:
Mai Văn Tú
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 036******859 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 33119 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nga
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 056******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- xây dựng cầu- đường bộ |
|
||||||||||||
| 33120 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Trùng Dương
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 066******881 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật xây dựng |
|
