Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33081 |
Họ tên:
Mai Ngọc Quang
Ngày sinh: 19/05/1977 Thẻ căn cước: 038******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33082 |
Họ tên:
Hà Thị Thảo
Ngày sinh: 04/12/1994 Thẻ căn cước: 011******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33083 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nam
Ngày sinh: 01/07/1997 Thẻ căn cước: 034******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33084 |
Họ tên:
Võ Trường Giang
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 092******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 33085 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Bích Trâm
Ngày sinh: 27/09/1995 Thẻ căn cước: 054******689 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 33086 |
Họ tên:
Trần Anh Kim
Ngày sinh: 31/01/1975 Thẻ căn cước: 027******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 33087 |
Họ tên:
Đặng Đình Thắng
Ngày sinh: 03/03/1986 Thẻ căn cước: 034******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị Nhiệt – Lạnh ngành Kỹ thuật Nhiệt – Lạnh |
|
||||||||||||
| 33088 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sự
Ngày sinh: 13/02/1986 Thẻ căn cước: 027******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt chuyên ngành Máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 33089 |
Họ tên:
Quách Văn Linh
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 027******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33090 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 040******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 29/03/1981 Thẻ căn cước: 042******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 33092 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Quang
Ngày sinh: 17/05/1977 Thẻ căn cước: 042******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 33093 |
Họ tên:
Trần Đăng Trí
Ngày sinh: 14/05/1989 Thẻ căn cước: 040******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 33094 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hoàng
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 33095 |
Họ tên:
Tưởng Phúc Thắng
Ngày sinh: 28/09/1995 Thẻ căn cước: 001******345 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 33096 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 011******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 33097 |
Họ tên:
Bùi Tố Oanh
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 33098 |
Họ tên:
Đặng Cao Dũng
Ngày sinh: 08/11/1993 Thẻ căn cước: 040******480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 33099 |
Họ tên:
Đỗ Phi Hoàng
Ngày sinh: 05/04/1998 Thẻ căn cước: 046******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33100 |
Họ tên:
Trần Nhật Linh
Ngày sinh: 24/11/1996 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
