Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33041 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trà
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 052******434 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33042 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 10/11/1974 Thẻ căn cước: 049******510 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 33043 |
Họ tên:
Bùi Vạn Phú
Ngày sinh: 01/05/1972 Thẻ căn cước: 051******984 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp (Xây dựng công nghiệp và dân dụng) |
|
||||||||||||
| 33044 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hải
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 040******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33045 |
Họ tên:
đỗ hoàng trương
Ngày sinh: 09/08/1978 Thẻ căn cước: 056******777 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33046 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 17/11/1998 Thẻ căn cước: 046******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33047 |
Họ tên:
Nguyễn Như Đức
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 045******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33048 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 070******833 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 33049 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hải Âu
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 060******969 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33050 |
Họ tên:
Vy Thanh Bình
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 070******749 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33051 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chánh
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 045******428 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33052 |
Họ tên:
Phùng Sang
Ngày sinh: 05/01/1976 Thẻ căn cước: 070******664 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33053 |
Họ tên:
Phạm Xuân Quyết
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 037******026 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33054 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Vinh
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 046******250 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33055 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 23/08/1995 Thẻ căn cước: 040******224 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33056 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 01/08/1993 Thẻ căn cước: 051******913 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33057 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 16/02/1987 Thẻ căn cước: 070******189 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33058 |
Họ tên:
Trần Đức Thọ
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 040******397 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 33059 |
Họ tên:
Phan Văn Huy
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 046******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33060 |
Họ tên:
Trần Tự Tín
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 084******187 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
