Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33021 |
Họ tên:
Đặng Thái Ngọc
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 080******158 Trình độ chuyên môn: CN Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 33022 |
Họ tên:
Phạm Chấn Hưng
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 092******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33023 |
Họ tên:
Trần Phương Tùng
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 080******110 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33024 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thanh
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 060******736 Trình độ chuyên môn: Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33025 |
Họ tên:
Trần Trung Nghĩa
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 080******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 33026 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 080******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 33027 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 080******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 33028 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Hà
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 045******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33029 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 040******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33030 |
Họ tên:
Trần Bá Sơn
Ngày sinh: 16/01/1977 Thẻ căn cước: 079******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33031 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Duy
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 079******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 33032 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Nguyên
Ngày sinh: 04/05/1980 Thẻ căn cước: 077******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 33033 |
Họ tên:
Phan Văn Diệp
Ngày sinh: 05/11/1973 Thẻ căn cước: 079******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 33034 |
Họ tên:
Võ Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 083******107 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 33035 |
Họ tên:
Phạm Minh Sang
Ngày sinh: 07/06/1980 Thẻ căn cước: 079******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ Thuật Điện) |
|
||||||||||||
| 33036 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 26/01/1978 Thẻ căn cước: 079******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33037 |
Họ tên:
Phạm Huy Chinh
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 079******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 33038 |
Họ tên:
Hồ Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1997 Thẻ căn cước: 042******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33039 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trọng
Ngày sinh: 16/03/1997 Thẻ căn cước: 049******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33040 |
Họ tên:
Xa Hồng Phước
Ngày sinh: 23/01/1980 Thẻ căn cước: 051******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
