Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33001 |
Họ tên:
trần thị thúy hồng
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 054******781 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33002 |
Họ tên:
nguyễn ngọc lâm
Ngày sinh: 21/09/1991 Thẻ căn cước: 038******840 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33003 |
Họ tên:
đoàn tùng lâm
Ngày sinh: 07/05/1971 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33004 |
Họ tên:
Trương Thị Tình
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 051******583 Trình độ chuyên môn: KS CN Môi trường |
|
||||||||||||
| 33005 |
Họ tên:
Trần Đăng Quan
Ngày sinh: 21/03/1998 Thẻ căn cước: 075******069 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 33006 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Cúc
Ngày sinh: 04/09/1997 Thẻ căn cước: 075******753 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 33007 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Thạch
Ngày sinh: 15/05/1971 Thẻ căn cước: 040******289 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 33008 |
Họ tên:
Trần Hà
Ngày sinh: 28/01/1982 Thẻ căn cước: 091******021 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 33009 |
Họ tên:
Lê Cao Cường
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 083******696 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33010 |
Họ tên:
Lê Xuân Huy
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 042******666 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33011 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 19/03/1995 Thẻ căn cước: 036******554 Trình độ chuyên môn: KS CN KTGT |
|
||||||||||||
| 33012 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quang
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 064******107 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 33013 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Biểu
Ngày sinh: 03/04/1974 Thẻ căn cước: 030******120 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 33014 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Chương
Ngày sinh: 13/06/1992 CMND: 352***055 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 33015 |
Họ tên:
Vũ Văn Tài
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 034******429 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTGT |
|
||||||||||||
| 33016 |
Họ tên:
nguyễn hữu vũ
Ngày sinh: 17/11/1983 Thẻ căn cước: 056******114 Trình độ chuyên môn: cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 33017 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 080******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 33018 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 087******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 33019 |
Họ tên:
Dương Thị Thu
Ngày sinh: 28/05/1993 Thẻ căn cước: 080******766 Trình độ chuyên môn: CN kỹ thuật điện, điện tử, chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33020 |
Họ tên:
Lê Văn Luông
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 080******925 Trình độ chuyên môn: CN kỹ thuật điện, điện tử, chuyên ngành hệ thống điện |
|
