Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32981 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 030******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 32982 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Đạt
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32983 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 036******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32984 |
Họ tên:
Vũ Hồng Nghĩa
Ngày sinh: 11/11/1982 Thẻ căn cước: 019******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 32985 |
Họ tên:
Phan Đình Đức
Ngày sinh: 13/10/1992 Thẻ căn cước: 040******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32986 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 31/10/1995 Thẻ căn cước: 079******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32987 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 30/01/1994 CMND: 125***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32988 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Linh
Ngày sinh: 25/01/1986 Thẻ căn cước: 030******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32989 |
Họ tên:
Trương Quang Thiện
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 027******193 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành xây dựng hoàn thiện công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 32990 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/04/1997 Thẻ căn cước: 027******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32991 |
Họ tên:
Hoàng Đình Trí
Ngày sinh: 24/03/1997 Thẻ căn cước: 027******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32992 |
Họ tên:
nguyễn văn diệu
Ngày sinh: 25/02/1965 Thẻ căn cước: 056******771 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32993 |
Họ tên:
ĐẶNG THỊ DUYÊN
Ngày sinh: 26/07/1969 Thẻ căn cước: 002******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 32994 |
Họ tên:
Võ Văn Phong
Ngày sinh: 22/06/1971 Thẻ căn cước: 087******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 32995 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lịnh
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 083******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32996 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trọng
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 052******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32997 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vinh
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 056******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Điện kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 32998 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bảo Khanh
Ngày sinh: 04/09/1998 Thẻ căn cước: 079******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32999 |
Họ tên:
Đoàn Văn Qui
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 089******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33000 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Hải
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 079******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
