Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3281 |
Họ tên:
Phan Như Dũng
Ngày sinh: 21/04/1998 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3282 |
Họ tên:
Phạm Bá Khang
Ngày sinh: 23/07/1995 Thẻ căn cước: 040******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3283 |
Họ tên:
Kiều Anh Đức Ngọc
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 075******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3284 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 036******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3285 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3286 |
Họ tên:
Nghiêm Viết Châu
Ngày sinh: 01/08/1964 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3287 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 040******739 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng&công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3288 |
Họ tên:
Ngô Văn Thọ
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 038******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 3289 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 040******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3290 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hải
Ngày sinh: 06/02/1984 Thẻ căn cước: 040******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 3291 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 20/12/1973 Thẻ căn cước: 040******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 3292 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/08/1999 Thẻ căn cước: 024******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3293 |
Họ tên:
Vũ Thành Tịu
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 030******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử chuyên ngành Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 3294 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hạnh
Ngày sinh: 15/04/1987 Thẻ căn cước: 034******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3295 |
Họ tên:
Đặng Huy Duy
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 030******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 3296 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Đức
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 027******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3297 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 045******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3298 |
Họ tên:
Vũ Quang Thịnh
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 036******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3299 |
Họ tên:
Võ Hồng Lâm
Ngày sinh: 04/05/1997 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3300 |
Họ tên:
Trương Điền
Ngày sinh: 15/05/1958 Thẻ căn cước: 049******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
