Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32961 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 13/02/1989 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32962 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 026******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 32963 |
Họ tên:
Trần Văn Huấn
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 034******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32964 |
Họ tên:
Lê Hữu Khoa
Ngày sinh: 11/08/1981 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 24/03/1984 Thẻ căn cước: 037******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 32966 |
Họ tên:
Chu Văn Đại
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 036******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng -Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32967 |
Họ tên:
Vũ Bá Phượng
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 031******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32968 |
Họ tên:
Phạm Chí Thuận
Ngày sinh: 22/07/1991 Thẻ căn cước: 049******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32969 |
Họ tên:
Phạm Duy Trường
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 045******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32970 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 049******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 32971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thú
Ngày sinh: 05/06/1976 CMND: 205***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32972 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vương
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 051******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32973 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thiện Thành
Ngày sinh: 24/01/1977 Thẻ căn cước: 048******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32974 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiện
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 044******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32975 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/08/1993 Thẻ căn cước: 066******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 32976 |
Họ tên:
Vũ Quang Diễn
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 037******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32977 |
Họ tên:
Trần Công Anh
Ngày sinh: 19/03/1977 Thẻ căn cước: 024******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32978 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Vũ
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 031******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 32979 |
Họ tên:
Đỗ Trường Giang
Ngày sinh: 31/10/1978 Thẻ căn cước: 008******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 32980 |
Họ tên:
Phạm Văn Đại
Ngày sinh: 01/12/1991 Thẻ căn cước: 034******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
