Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32941 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 22/04/1995 Thẻ căn cước: 079******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32942 |
Họ tên:
Trần Văn Hạt
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 051******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32943 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 049******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32944 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phước
Ngày sinh: 07/06/1982 Thẻ căn cước: 052******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 32945 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 087******252 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32946 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 040******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32947 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trung
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 040******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 32948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 26/12/1974 Thẻ căn cước: 040******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 32949 |
Họ tên:
Phạm Đình Tuân
Ngày sinh: 14/08/1999 Thẻ căn cước: 064******619 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 32950 |
Họ tên:
Trần Thanh Nam
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 080******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 32951 |
Họ tên:
Tạ Duy Long
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 091******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32952 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hùng
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 060******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 32953 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng An
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 042******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy-Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 32954 |
Họ tên:
Đỗ Trí Minh
Ngày sinh: 22/08/1974 Thẻ căn cước: 070******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 32955 |
Họ tên:
Võ Thanh Nhựt
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 087******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32956 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 022******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 32957 |
Họ tên:
Phạm Bá Đạt
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 001******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32958 |
Họ tên:
Trần Yên Thế
Ngày sinh: 11/12/1969 Thẻ căn cước: 001******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 32959 |
Họ tên:
Phạm Hữu Mạnh
Ngày sinh: 07/10/1974 Thẻ căn cước: 030******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 32960 |
Họ tên:
Mai Ngọc Khánh
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Hệ thống điện) |
|
