Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32921 |
Họ tên:
Lê Đình Khải
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 027******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32922 |
Họ tên:
Trần Kỳ Sơn
Ngày sinh: 29/11/1975 Thẻ căn cước: 048******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32923 |
Họ tên:
Cao Mạnh Hùng
Ngày sinh: 31/10/1987 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32924 |
Họ tên:
Phạm Thọ Sơn
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 32925 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 031******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32926 |
Họ tên:
Hà Đình Thủy
Ngày sinh: 17/07/1974 Thẻ căn cước: 001******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 030******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 32928 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 034******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 32929 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 042******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32930 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/01/1976 Thẻ căn cước: 019******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 32931 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 07/06/1987 Thẻ căn cước: 036******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 32932 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 030******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32933 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 32934 |
Họ tên:
Dương Nhật Linh
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 040******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32935 |
Họ tên:
Bạch Tiến
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 045******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32936 |
Họ tên:
Tô Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 052******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32937 |
Họ tên:
Dương Quang Trường
Ngày sinh: 01/11/1960 Thẻ căn cước: 082******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 32938 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Long
Ngày sinh: 21/06/1992 Thẻ căn cước: 083******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32939 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quảng
Ngày sinh: 28/12/1981 Thẻ căn cước: 033******869 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư tin học trắc địa |
|
||||||||||||
| 32940 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 038******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
