Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32901 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 033******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32902 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 056******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32903 |
Họ tên:
Trần Đức
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32904 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 027******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32905 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khiên
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 32906 |
Họ tên:
Phan Đình Đức
Ngày sinh: 13/10/1992 Thẻ căn cước: 040******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32907 |
Họ tên:
Đinh Văn Nhâm
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 027******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32908 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sửu
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 040******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 32909 |
Họ tên:
Đào Việt Hoàn
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 32910 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bảng
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 030******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32911 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 231******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32912 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 31/08/1980 Thẻ căn cước: 031******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32913 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 038******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32914 |
Họ tên:
Lê Đình Lợi
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 038******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 32915 |
Họ tên:
Phạm Đức Thường
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 034******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32916 |
Họ tên:
Phan Huy Hiệp
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 040******423 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 32917 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Đức
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 040******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 32918 |
Họ tên:
Trần Anh
Ngày sinh: 12/09/1971 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 32919 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 040******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 32920 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 001******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
