Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32881 |
Họ tên:
Trần Nhân Sơn
Ngày sinh: 09/03/1984 Thẻ căn cước: 001******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 32882 |
Họ tên:
Tô Văn Dũng
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 001******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32883 |
Họ tên:
Dương Văn Cảnh
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 024******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 32884 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 034******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 32885 |
Họ tên:
Bùi Duy Khoa
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32886 |
Họ tên:
Vũ Hồng Nghĩa
Ngày sinh: 11/11/1982 Thẻ căn cước: 019******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 32887 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 12/01/1973 Thẻ căn cước: 030******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 32888 |
Họ tên:
Lê Đạt Tuấn
Ngày sinh: 04/06/1985 Thẻ căn cước: 033******242 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32889 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 13/07/1974 Thẻ căn cước: 034******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32890 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 033******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32891 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 056******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32892 |
Họ tên:
Trần Đức
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32893 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 027******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32894 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khiên
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 32895 |
Họ tên:
Phan Đình Đức
Ngày sinh: 13/10/1992 Thẻ căn cước: 040******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32896 |
Họ tên:
Đinh Văn Nhâm
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 027******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32897 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sửu
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 040******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 32898 |
Họ tên:
Đào Việt Hoàn
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 32899 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bảng
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 030******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32900 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 231******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
