Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32861 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chí
Ngày sinh: 08/11/1980 Thẻ căn cước: 034******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32862 |
Họ tên:
Phạm Quang Sáng
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 32863 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 035******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32864 |
Họ tên:
Lê Văn Xô
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 030******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32865 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 036******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32866 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dũng
Ngày sinh: 02/05/1977 Thẻ căn cước: 042******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 32867 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hùng
Ngày sinh: 23/05/1977 Thẻ căn cước: 027******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32868 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuẩn
Ngày sinh: 13/03/1982 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32869 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Bách
Ngày sinh: 14/12/1980 Thẻ căn cước: 026******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 32870 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 035******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32871 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 21/08/1994 Thẻ căn cước: 030******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 32872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 035******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32873 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang (Hà)
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 035******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 24/07/1988 Thẻ căn cước: 025******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32875 |
Họ tên:
Khiếu Quang Thăng
Ngày sinh: 16/09/1988 Thẻ căn cước: 036******387 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 32876 |
Họ tên:
Phạm Hữu Quý
Ngày sinh: 15/03/1981 Thẻ căn cước: 035******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32877 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/01/1977 Thẻ căn cước: 035******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32878 |
Họ tên:
Phạm Văn Hồng
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 040******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chyên dùng |
|
||||||||||||
| 32879 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tâm
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 32880 |
Họ tên:
Phạm Văn Sinh
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 034******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
