Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32841 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 030******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32842 |
Họ tên:
Trần Văn Đảm
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 030******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32843 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chung
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 030******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32844 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 037******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 32845 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 04/10/1989 Thẻ căn cước: 033******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 32846 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 025******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm Ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 32847 |
Họ tên:
Đồng Thiên Hoàng
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 015******692 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 32848 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 035******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32849 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 030******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 32850 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32851 |
Họ tên:
Nguyễn Tô Hiệu
Ngày sinh: 12/06/1982 Thẻ căn cước: 027******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 32852 |
Họ tên:
Đinh Trung Dũng
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32853 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hường
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 034******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32854 |
Họ tên:
An Thành Huân
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 033******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32855 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Đạt
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32856 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hoan
Ngày sinh: 03/11/1966 Thẻ căn cước: 031******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 32857 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hậu
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 026******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32858 |
Họ tên:
Lê Xuân Sang
Ngày sinh: 26/10/1995 Thẻ căn cước: 042******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32859 |
Họ tên:
Lê Trung Hưng
Ngày sinh: 03/06/1979 Thẻ căn cước: 034******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 32860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
