Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32821 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quyết
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 034******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chính |
|
||||||||||||
| 32822 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Khanh
Ngày sinh: 14/01/1970 Thẻ căn cước: 040******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32823 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 015******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 32824 |
Họ tên:
Tô Hoàng Ánh
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32825 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 031******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 32826 |
Họ tên:
Lê Việt Cường
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 040******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 32827 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 036******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32828 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 19/08/1967 Thẻ căn cước: 008******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 32829 |
Họ tên:
Đỗ Trường Giang
Ngày sinh: 31/10/1978 Thẻ căn cước: 008******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 32830 |
Họ tên:
Vũ Trọng Quỳnh
Ngày sinh: 27/11/1978 Thẻ căn cước: 008******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 32831 |
Họ tên:
Ma Trường Linh
Ngày sinh: 31/07/1996 Thẻ căn cước: 008******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32832 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 04/09/1996 Thẻ căn cước: 008******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32833 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 008******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32834 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 13/09/1968 Thẻ căn cước: 002******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32835 |
Họ tên:
Triệu Đức Nhẫn
Ngày sinh: 01/02/1977 Thẻ căn cước: 008******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 32836 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hồng
Ngày sinh: 22/10/1976 Thẻ căn cước: 025******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 32837 |
Họ tên:
Phan Huy Thiệu
Ngày sinh: 20/12/1981 Thẻ căn cước: 030******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32838 |
Họ tên:
Phạm Văn Đại
Ngày sinh: 01/12/1991 Thẻ căn cước: 034******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 32839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 034******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32840 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thành
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 014******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
