Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32781 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 048******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 32782 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 051******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 32783 |
Họ tên:
Nguyễn Vương
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 052******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32784 |
Họ tên:
Trần Quang Ân
Ngày sinh: 05/05/1976 Thẻ căn cước: 048******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 32785 |
Họ tên:
Phạm Trang Lý
Ngày sinh: 24/07/1985 Thẻ căn cước: 049******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32786 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiện
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 044******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32787 |
Họ tên:
Lê Trung Việt
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 049******498 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32788 |
Họ tên:
Vũ Văn Dân
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 036******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 32789 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/08/1993 Thẻ căn cước: 066******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32790 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Vũ Khánh
Ngày sinh: 14/12/1994 Thẻ căn cước: 049******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 32791 |
Họ tên:
Phan Hùng Vương
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 049******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32792 |
Họ tên:
Ngô Tấn Xuân Sơn
Ngày sinh: 11/05/1975 CMND: 201***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 32793 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Việt
Ngày sinh: 11/09/1987 Thẻ căn cước: 040******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 32794 |
Họ tên:
Lê Văn Mùi
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 040******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32795 |
Họ tên:
Hồ Hữu Chuyên
Ngày sinh: 27/06/1996 Thẻ căn cước: 040******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32796 |
Họ tên:
Vũ Thị Năm
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32797 |
Họ tên:
Vũ Quang Diễn
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 037******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32798 |
Họ tên:
Trần Xuân Lương
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 32799 |
Họ tên:
Dương Xuân Trường
Ngày sinh: 21/07/1998 Thẻ căn cước: 001******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 32800 |
Họ tên:
Mai Văn Điệp
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 027******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
