Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32761 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảy
Ngày sinh: 02/09/1968 Thẻ căn cước: 044******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32762 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 049******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32763 |
Họ tên:
Đinh Duy Vinh
Ngày sinh: 13/06/1994 Thẻ căn cước: 051******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32764 |
Họ tên:
Phạm Duy Trường
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 045******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng- Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 32765 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vương
Ngày sinh: 11/08/1985 Thẻ căn cước: 051******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp - Kỹ thuật XD Công trình |
|
||||||||||||
| 32766 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phú
Ngày sinh: 31/12/1992 Thẻ căn cước: 051******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32767 |
Họ tên:
Đồng Phước Nhàn
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 049******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32768 |
Họ tên:
Trần Văn Diệp
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 049******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32769 |
Họ tên:
Lê Phước Toán
Ngày sinh: 10/03/1977 Thẻ căn cước: 049******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32770 |
Họ tên:
Lê Trường
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 064******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 32771 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 048******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 32772 |
Họ tên:
Lê Vũ Anh Khoa
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 049******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Xây Dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 32773 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vui
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 052******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 32774 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 08/01/1983 Thẻ căn cước: 049******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 32775 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 049******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 32776 |
Họ tên:
Lê Trạch Bắc
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 038******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 32777 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thú
Ngày sinh: 05/06/1976 CMND: 205***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Xây dựng dân dụng và công nghệp |
|
||||||||||||
| 32778 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vương
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 051******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 32779 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Liêu
Ngày sinh: 30/07/1989 Thẻ căn cước: 049******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 32780 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thiện Thành
Ngày sinh: 24/01/1977 Thẻ căn cước: 048******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật Công trình |
|
