Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32701 |
Họ tên:
Đỗ Toàn Thắng
Ngày sinh: 11/11/1984 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32702 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32703 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hải
Ngày sinh: 31/05/1987 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32704 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 32705 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tú
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32706 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 13/02/1989 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32707 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 026******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 17/04/1980 Thẻ căn cước: 001******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 32709 |
Họ tên:
Hoàng Trung
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32710 |
Họ tên:
Phan Anh Tú
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 042******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32711 |
Họ tên:
Đỗ Đức Dũng
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32712 |
Họ tên:
Ngô Văn Thắng
Ngày sinh: 27/09/1981 Thẻ căn cước: 001******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 32713 |
Họ tên:
Phùng Đức Vương
Ngày sinh: 30/03/1977 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 32714 |
Họ tên:
Trần Minh Thu
Ngày sinh: 25/08/1977 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 32715 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phong
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 030******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thông điện |
|
||||||||||||
| 32716 |
Họ tên:
Đinh Bá Lợi
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 32717 |
Họ tên:
Vi Văn Hùng
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 020******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32718 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 031******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 32719 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Nghĩa
Ngày sinh: 05/06/1980 Thẻ căn cước: 035******142 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Cầu đường Ngành Công trình; Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32720 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 001******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
