Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32661 |
Họ tên:
Phạm Hữu Mạnh
Ngày sinh: 07/10/1974 Thẻ căn cước: 030******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 32662 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 14/07/1980 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 32663 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 32664 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/06/1985 Thẻ căn cước: 001******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32665 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiếu
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32666 |
Họ tên:
Phan Tuấn Hoàng
Ngày sinh: 26/09/1981 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Sư phạm Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 32667 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 08/08/1979 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 32668 |
Họ tên:
Lê Quang Mạnh
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32669 |
Họ tên:
Mai Ngọc Khánh
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32670 |
Họ tên:
Vương Đình Trị
Ngày sinh: 17/03/1977 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32671 |
Họ tên:
Phương Việt Cường
Ngày sinh: 09/01/1979 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 32672 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Ngọc
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 036******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 32673 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Anh
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32674 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tường
Ngày sinh: 24/11/1970 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32675 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32676 |
Họ tên:
Đỗ Thành Chung
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32677 |
Họ tên:
Chu Ngọc Hoan
Ngày sinh: 07/05/1971 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 32678 |
Họ tên:
Đoàn Anh Đức
Ngày sinh: 25/07/1984 Thẻ căn cước: 001******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 32679 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/10/1985 Thẻ căn cước: 030******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động ngành điện tự động công nghệ |
|
||||||||||||
| 32680 |
Họ tên:
Đào Anh Đức
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 036******027 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
