Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 32621 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 033******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 32622 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Nghiêm
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 080******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện lạnh Ngành Kỹ thuật Nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 32623 |
Họ tên:
Dương Văn Yên
Ngày sinh: 06/06/1970 Thẻ căn cước: _08*******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 32624 |
Họ tên:
Trương Văn Thoại
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 072******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 32625 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 18/05/1989 Thẻ căn cước: 026******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 32626 |
Họ tên:
Dương Văn Xuân
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32627 |
Họ tên:
Phạm Trung Thực
Ngày sinh: 14/07/1975 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32628 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khiêm
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32629 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 10/01/1977 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32630 |
Họ tên:
Tạ Văn Định
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 32631 |
Họ tên:
Tạ Văn Cử
Ngày sinh: 01/06/1976 Thẻ căn cước: 001******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 32632 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ánh
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32633 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phúc
Ngày sinh: 12/12/1986 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32634 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tùng
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 32635 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32636 |
Họ tên:
Hoàng Huy Tuyến
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 32637 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 21/03/1988 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 32638 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 32639 |
Họ tên:
Lê Thanh Hoà
Ngày sinh: 15/04/1987 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 32640 |
Họ tên:
Lê Đình Tới
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 001******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
